lừ thừ
音声
だるい ensluggish
形容詞
だるい
sluggish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
だるい
性質・状態
疲労や体調不良で動作が緩慢で元気がない様子。
vi Anh ấy trông lừ thừ vì thiếu ngủ.
ja 彼は寝不足でだるそうに見える。
構成
lừ / thừ
▸
構成
lừ / thừ
類語
lữ thứ / lần thần / ngù ngờ / lù đù …
▸
類語
lữ thứ / lần thần / ngù ngờ / lù đù …
用法
ngọt lừ / lử đử lừ đừ
▸
用法
ngọt lừ / lử đử lừ đừ