lù lù
発音
北部
/lṳ˨˩ lṳ˨˩/
中部
/lu˧˧ lu˧˧/
南部
/lu˨˩ lu˨˩/
不意に現れる enlooming
unknown
不意に現れる
looming
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
不意に現れる
大きく存在感のあるものが突然現れる様子。
vi Một bóng đen to lớn bỗng xuất hiện lù lù ngay trước mặt.
ja 大きな黒い影が目の前に不意に現れた。
構成
lù / lù
▸
構成
lù / lù
類語
lừ lừ / lù / lù đù / lù rù …
▸
類語
lừ lừ / lù / lù đù / lù rù …
用法
a lù / ngôn lù / thù lù / tạp pín lù
▸
用法
a lù / ngôn lù / thù lù / tạp pín lù