xốc vác
발음
북부
/səwk˧˥ vaːk˧˥/
중부
/sə̰wk˩˧ ja̰ːk˩˧/
남부
/səwk˧˥ jaːk˧˥/
근면하다 enhardworking and tireless
형용사
근면하다
hardworking and tireless
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
근면하다
성질·상태
지칠 줄 모르고 열심히 일을 처리하는 능력이 있는 것.
vi Anh ấy là một người rất xốc vác.
ko 그는 매우 근면한 사람이다.
구성
xốc / vác / xốc + vác 의 합성
▸
구성
xốc / vác / xốc + vác 의 합성
어원xốc + vác 의 합성
유의어
trâu bò / tần tảo / chăm chỉ / chịu khó …
▸
유의어
trâu bò / tần tảo / chăm chỉ / chịu khó …
쓰임
vác mặt
▸
쓰임
vác mặt