xốc xếch
발음
북부
/səwk˧˥ səjk˧˥/
중부
/sə̰wk˩˧ sḛt˩˧/
남부
/səwk˧˥ səːt˧˥/
듣기
깔끔하지 못한 enunkempt; untidy
형용사
깔끔하지 못한
unkempt; untidy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
깔끔하지 못한
성질·상태
옷차림이나 머리 모양이 깔끔하지 않고 단정치 못함.
vi Bộ quần áo của anh ấy trông thật xốc xếch.
ko 그의 옷차림은 매우 깔끔하지 못해 보인다.
구성
xốc / xếch
▸
구성
xốc / xếch
유의어
xộc xệch / bừa bộn / vẹo vọ / xốc …
▸
유의어
xộc xệch / bừa bộn / vẹo vọ / xốc …