xốc nổi
듣기
충동적인 enimpulsive; immature
형용사
충동적인
impulsive; immature
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
충동적인
성질·상태
충동적이고 열정적이지만 사려 깊음이 부족한 성격.
vi Cậu thanh niên hành động một cách xốc nổi.
ko 그 청년은 충동적으로 행동한다.
구성
xốc / nổi
▸
구성
xốc / nổi
유의어
nông nổi / lốp bốp / bồng bột / láu táu …
▸
유의어
nông nổi / lốp bốp / bồng bột / láu táu …
쓰임
nổi tiếng / nổi giận / nổi loạn / nổi danh
▸
쓰임
nổi tiếng / nổi giận / nổi loạn / nổi danh