chịu khó
발음
북부
/ʨḭʔw˨˩ xɔ˧˥/
중부
/ʨḭw˨˨ kʰɔ̰˩˧/
남부
/ʨiw˨˩˨ kʰɔ˧˥/
듣기
정진 enpersevere
동사
정진
persevere
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
정진 (persevere)
뜻 1
동사
노력
외모·성격
어려움이나 문제에도 불구하고 열심히 노력하여 일하는 것.
vi Dù công việc vất vả nhưng cô ấy vẫn rất chịu khó làm việc.
ko 업무는 힘들지만, 그녀는 여전히 묵묵히 정진하고 있다.
근면 (diligent)
뜻 1
형용사
성실한
목표 달성을 위해 꾸준하고 주의 깊게 일하는 성질.
vi Một người chịu khó luôn được đồng nghiệp và cấp trên tin tưởng.
ko 근면한 사람은 동료와 상사로부터 항상 신뢰받는다.
구성
chịu / khó
▸
구성
chịu / khó
쓰임
khó chịu / chịu đựng / gánh chịu / dễ chịu …
▸
쓰임
khó chịu / chịu đựng / gánh chịu / dễ chịu …