thon thả
듣기
날씬한 enslender
형용사
날씬한
slender
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
날씬한
성질·상태
몸매가 가늘고 균형 잡혀 있으며 우아한 모양.
vi Cô ấy có vóc dáng thon thả và duyên dáng.
ko 그녀는 날씬하고 우아한 체형이다.
구성
thon / thả
▸
구성
thon / thả
유의어
ẻo lả / thanh mảnh / mảnh mai / giẹp mình …
▸
유의어
ẻo lả / thanh mảnh / mảnh mai / giẹp mình …
쓰임
gọn thon lỏn / thả cá nhỏ, bắt cá lớn / thả lỏng / thả tim …
▸
쓰임
gọn thon lỏn / thả cá nhỏ, bắt cá lớn / thả lỏng / thả tim …