thon
발음
북부
/tʰɔn˧˧/
중부
/tʰɔŋ˧˥/
남부
/tʰɔŋ˧˧/
듣기
가늘어지는 entapering; tapered
형용사
가늘어지는
tapering; tapered
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
가늘어지는
성질·상태
한쪽 끝을 향해 서서히 가늘어지는 모양.
vi Những chiếc lá thon dài của loài cây này trông rất thanh thoát.
ko 이 식물의 가늘어지는 잎은 우아합니다.
뜻 2
형용사
날씬한
날씬하고 균형 잡힌 몸 형태.
vi Cô ấy sở hữu một vóc dáng thon gọn và rất cân đối.
ko 그녀는 날씬한 체형을 하고 있습니다.
유의어
thon von / thon thả / thon thon / thon thót
▸
유의어
thon von / thon thả / thon thon / thon thót
쓰임
gọn thon lỏn
▸
쓰임
gọn thon lỏn