thon thon
발음
북부
/tʰɔn˧˧ tʰɔn˧˧/
중부
/tʰɔŋ˧˥ tʰɔŋ˧˥/
남부
/tʰɔŋ˧˧ tʰɔŋ˧˧/
듣기
가느다란 enslender
unknown
가느다란
slender
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
가느다란
가늘고 길며 우아하고 세련된 형태의 모습.
vi Cô ấy có những ngón tay thon thon rất đẹp.
ko 그녀는 가느다란 아름다운 손가락을 가지고 있다.
구성
thon / thon
▸
구성
thon / thon
유의어
ẻo lả / thanh mảnh / mảnh mai / thon thả …
▸
유의어
ẻo lả / thanh mảnh / mảnh mai / thon thả …
쓰임
gọn thon lỏn
▸
쓰임
gọn thon lỏn