thon thót
발음
북부
/tʰɔn˧˧ tʰɔt˧˥/
중부
/tʰɔŋ˧˥ tʰɔ̰k˩˧/
남부
/tʰɔŋ˧˧ tʰɔk˧˥/
높이다 enraise up
unknown
높이다
raise up
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
높이다
To raise, intensify, or strengthen in some contexts.
구성
thon / thót
▸
구성
thon / thót
유의어
thơn thớt / thon von / thon thả / thon thon …
▸
유의어
thơn thớt / thon von / thon thả / thon thon …
쓰임
gọn thon lỏn
▸
쓰임
gọn thon lỏn