thấp thoáng
발음
북부
/tʰəp˧˥ tʰwaːŋ˧˥/
중부
/tʰə̰p˩˧ tʰwa̰ːŋ˩˧/
남부
/tʰəp˧˥ tʰwaːŋ˧˥/
듣기
어렴풋이 보이다 enappearing faintly
형용사
어렴풋이 보이다
appearing faintly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
어렴풋이 보이다
성질·상태
빠르게 나타났다 사라지는, 불분명한 상태.
vi Bóng dáng con thuyền thấp thoáng ngoài xa trong màn sương mờ.
ko 안개 속 먼 곳에 배의 실루엣이 어렴풋이 보였다.
구성
thấp / thoáng
▸
구성
thấp / thoáng
유의어
thấp / thấp hèn / thấp kế / thấp kém …
▸
유의어
thấp / thấp hèn / thấp kế / thấp kém …
쓰임
phong thấp / ẩm thấp / áp thấp / áp thấp nhiệt đới …
▸
쓰임
phong thấp / ẩm thấp / áp thấp / áp thấp nhiệt đới …