thoang thoáng
발음
북부
/tʰwaːŋ˧˧ tʰwaːŋ˧˥/
중부
/tʰwaːŋ˧˥ tʰwa̰ːŋ˩˧/
남부
/tʰwaːŋ˧˧ tʰwaːŋ˧˥/
희미하게 enfaintly
unknown
희미하게
faintly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
희미하게
아주 가볍거나 희미하게.
vi Tôi nghe thấy một mùi hương thoang thoáng trong gió.
ko 바람에 희미한 향기가 났다.
구성
thoáng
▸
구성
thoáng
유의어
thoang thoảng / thông thoáng / loáng thoáng / thấp thoáng …
▸
유의어
thoang thoảng / thông thoáng / loáng thoáng / thấp thoáng …
쓰임
thoáng qua / thoáng khí / thoáng đãng / thoáng thấy
▸
쓰임
thoáng qua / thoáng khí / thoáng đãng / thoáng thấy