thoáng qua
듣기
덧없는 enfleeting
형용사
덧없는
fleeting
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
덧없는
성질·상태
아주 짧은 동안만 존재하고 금방 지나가 버리는 모습.
vi Tôi chỉ nhìn thấy cô ấy thoáng qua trên phố.
ko 거리에서 덧없이 스쳐 지나가는 그녀의 모습을 보았습니다.
구성
thoáng / qua / thoáng + qua 의 합성
▸
구성
thoáng / qua / thoáng + qua 의 합성
어원thoáng + qua 의 합성
유의어
thoáng / thoáng khí / thoáng đãng / thoáng thấy …
▸
유의어
thoáng / thoáng khí / thoáng đãng / thoáng thấy …
쓰임
thông thoáng / loáng thoáng / thấp thoáng / thoang thoáng …
▸
쓰임
thông thoáng / loáng thoáng / thấp thoáng / thoang thoáng …