thông thoáng
듣기
탁 트인 enclear
형용사
탁 트인
clear
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
탁 트인
방·가정생활
장애물이 없이 넓고 트여 있다.
vi Con đường mới mở rộng giúp giao thông thông thoáng hơn.
ko 새로 확장된 도로는 교통을 더 탁 트이게 만든다.
뜻 2
형용사
환기가 잘 되는
공기가 자유롭게 통하는 상태.
vi Thiết kế này giúp cho căn phòng luôn thông thoáng.
ko 이 설계는 방이 항상 잘 환기되도록 돕는다.
구성
thông / thoáng
▸
구성
thông / thoáng
유의어
loáng thoáng / thấp thoáng / thoang thoáng / 트임
▸
유의어
loáng thoáng / thấp thoáng / thoang thoáng / 트임
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …