thông
발음
북부
/tʰəwŋ˧˧/
중부
/tʰəwŋ˧˥/
남부
/tʰəwŋ˧˧/
듣기
소나무 enpine tree
명사
소나무
pine tree
9 뜻
4 의미
뜻
9 뜻 · 4 의미
▸
뜻
9 뜻 · 4 의미
소나무 (pine tree)
뜻 1
명사
소나무
식물
소나무속의 상록수.
vi Cây thông thường vẫn xanh tốt suốt cả mùa đông lạnh giá.
ko 소나무는 추운 겨울 동안에도 푸르다.
통로 (to go through)
뜻 1
동사
통하다
관통하다, 통과하다.
vi Con đường nhỏ này thông ra tận phía bờ biển.
ko 이 작은 길은 해안까지 이어진다.
뜻 2
동사
뚫다
막힌 것을 뚫다.
뜻 3
동사
연속하여
끊임없이 연속하여.
이해 (to understand)
동사
뜻 1
동사
이해하다
완전히 이해하고 받아들이다.
뜻 2
동사
능통한
언어나 기술에 능통하다.
뜻 3
동사
충분한
필요를 충족할 만큼 충분하다.
형용사
뜻 4
형용사
숙련된
숙련되어 있고 기술이 있다.
vi Chị ấy rất thông thạo các kỹ năng trong công việc may vá.
ko 그녀는 바느질 기술이 매우 숙련되어 있다.
항문 성교 (to have anal sex)
뜻 1
동사
항문 성교
This is a slang term used to refer to the act of having anal sex.
유의어
thống / thõng / thòng / thông dụng …
▸
유의어
thống / thõng / thòng / thông dụng …
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …