phổ thông
발음
북부
/fo̰˧˩˧ tʰəwŋ˧˧/
중부
/fo˧˩˨ tʰəwŋ˧˥/
남부
/fo˨˩˦ tʰəwŋ˧˧/
듣기
보편적인 encommon
형용사
보편적인
common
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
보편적인
성질·상태
사회의 대다수 사람들에게 보통이고 익숙하며 적합한.
vi Đây là một mẫu xe phổ thông trên thị trường.
ko 이것은 시장에서 흔한 차종입니다.
구성
phổ / thông / 한월어. 한자는 普通 …
▸
구성
phổ / thông / 한월어. 한자는 普通 …
어원한월어. 한자는 普通
한자
출처 대조 완료
대표 후보
普通
음절별 후보
phổ
普
thông
聰
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
thường / thông thường / thông dụng / thường dụng …
▸
유의어
thường / thông thường / thông dụng / thường dụng …
쓰임
trung học phổ thông / trường trung học phổ thông / lao động phổ thông / tiếng phổ thông …
▸
쓰임
trung học phổ thông / trường trung học phổ thông / lao động phổ thông / tiếng phổ thông …