phổ thông
発音
北部
/fo̰˧˩˧ tʰəwŋ˧˧/
中部
/fo˧˩˨ tʰəwŋ˧˥/
南部
/fo˨˩˦ tʰəwŋ˧˧/
音声
一般的な encommon
形容詞
一般的な
common
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
一般的な 性質・状態
社会の大多数の人にとって普通で、なじみがあり、適している。
vi Đây là một mẫu xe phổ thông trên thị trường.
ja これは市場で一般的な車種です。
構成
phổ / thông / 漢越語。漢字は 普通 …
▸
構成
phổ / thông / 漢越語。漢字は 普通 …
成り立ち漢越語。漢字は 普通
漢字
出典照合済み
代表候補
普通
音節ごとの候補
phổ
普
thông
聰
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thông thường / thông dụng / thường dụng / đặc thù …
▸
類語
thông thường / thông dụng / thường dụng / đặc thù …
用法
trung học phổ thông / trường trung học phổ thông / lao động phổ thông / tiếng phổ thông …
▸
用法
trung học phổ thông / trường trung học phổ thông / lao động phổ thông / tiếng phổ thông …