phổ dụng
発音
北部
/fo̰˧˩˧ zṵʔŋ˨˩/
中部
/fo˧˩˨ jṵŋ˨˨/
南部
/fo˨˩˦ juŋ˨˩˨/
音声
普遍的な enuniversal
形容詞
普遍的な
universal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
普遍的な
性質・状態
様々な状況や場所で広く使われ、受け入れられること。
vi Tiếng Anh là một ngôn ngữ phổ dụng trên toàn thế giới.
ja 英語は世界中で使われる普遍的な言語だ。
構成
phổ / dụng / 普用
▸
構成
phổ / dụng / 普用
漢字
音節対応から推定
代表候補
普用
音節ごとの候補
phổ
普
dụng
用
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
普遍
▸
類語
普遍
用法
trung học phổ thông / phổ thông / trường trung học phổ thông / phổ biến …
▸
用法
trung học phổ thông / phổ thông / trường trung học phổ thông / phổ biến …