thông tin
발음
북부
/tʰəwŋ˧˧ tin˧˧/
중부
/tʰəwŋ˧˥ tin˧˥/
남부
/tʰəwŋ˧˧ tɨn˧˧/
듣기
정보 eninformation
명사
정보
information
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
정보
속어·외래어·의성어
어떤 주제에 대한 지식을 제공하는 구체적인 데이터나 소식.
vi Tôi cần thêm thông tin về chuyến bay sắp tới.
ko 저는 다음 항공편에 대한 정보가 더 필요합니다.
동사
뜻 2
동사
알리다
소식, 데이터, 필요한 정보를 주어 누군가에게 알리다.
vi Chúng tôi sẽ sớm thông tin kết quả cho các bạn.
ko 우리는 곧 결과를 여러분에게 알려 드리겠습니다.
구성
thông / tin
▸
구성
thông / tin
유의어
정보
▸
유의어
정보
쓰임
công nghệ thông tin / thông tin viên / bộ đội thông tin liên lạc / thông tin thương mại …
▸
쓰임
công nghệ thông tin / thông tin viên / bộ đội thông tin liên lạc / thông tin thương mại …