lòng tin
발음
북부
/la̤wŋ˨˩ tin˧˧/
중부
/lawŋ˧˧ tin˧˥/
남부
/lawŋ˨˩ tɨn˧˧/
듣기
신뢰 entrust
명사
신뢰
trust
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
신뢰
관계
Emotions
누군가나 무엇인가의 신뢰성에 대한 강한 믿음.
vi Lòng tin là nền tảng của mọi mối quan hệ.
ko 신뢰는 모든 인간관계의 기초이다.
구성
lòng / tin / 𢚸𠒷
▸
구성
lòng / tin / 𢚸𠒷
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢚸𠒷
음절별 후보
lòng
𢚸
tin
𠒷
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tín / lòng / lòng bàn tay / lòng chảo …
▸
유의어
tín / lòng / lòng bàn tay / lòng chảo …
쓰임
lòng trắng / hài lòng / bằng lòng / khó lòng …
▸
쓰임
lòng trắng / hài lòng / bằng lòng / khó lòng …