lòng thòng
발음
북부
/la̤wŋ˨˩ tʰa̤wŋ˨˩/
중부
/lawŋ˧˧ tʰawŋ˧˧/
남부
/lawŋ˨˩ tʰawŋ˨˩/
듣기
늘어진 enhanging loosely
형용사
늘어진
hanging loosely
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
늘어진
성질·상태
지탱하는 곳 없이 길게 드리워져 흔들리는 상태.
vi Sợi dây thừng treo lòng thòng từ trên trần nhà.
ko 밧줄이 천장에서 길게 늘어져 있다.
구성
lòng / thòng / 𢚸捅
▸
구성
lòng / thòng / 𢚸捅
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢚸捅
음절별 후보
lòng
𢚸
thòng
捅(𦄷)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lòng / lòng tin / lòng bàn tay / lòng chảo …
▸
유의어
lòng / lòng tin / lòng bàn tay / lòng chảo …
쓰임
lòng trắng / hài lòng / bằng lòng / khó lòng …
▸
쓰임
lòng trắng / hài lòng / bằng lòng / khó lòng …