dây thòng lọng
올가미 ennoose
명사
올가미
noose
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
올가미
담화·논리
당기면 자동으로 죄어지는 로프 끝의 고리.
vi Người thợ săn dùng dây thòng lọng để bắt con thú rừng.
ko 사냥꾼은 야생 동물을 잡기 위해 올가미를 사용했다.
구성
dây / thòng lọng / 絏捅𠑋
▸
구성
dây / thòng lọng / 絏捅𠑋
한자
음절 대응 추정
대표 후보
絏捅𠑋
음절별 후보
dây
絏
thòng
捅(𦄷)
lọng
𠑋(𢃈)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thòng lọng / lật lọng / võng lọng / 올가미
▸
유의어
thòng lọng / lật lọng / võng lọng / 올가미
쓰임
dây cáp / đường dây / dây nói / lên dây
▸
쓰임
dây cáp / đường dây / dây nói / lên dây