lòng chảo
발음
북부
/la̤wŋ˨˩ ʨa̰ːw˧˩˧/
중부
/lawŋ˧˧ ʨaːw˧˩˨/
남부
/lawŋ˨˩ ʨaːw˨˩˦/
듣기
분지 endepression
명사
분지
depression
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
분지
성질·상태
주위의 지형보다 낮게 움푹 들어간 땅의 모양.
vi Thành phố này được xây dựng nằm trọn trong một lòng chảo lớn.
ko 그 도시는 거대한 분지 안에 쏙 들어가 있다.
형용사
뜻 2
형용사
분지형의
주위보다 땅이 낮고 움푹 들어갔다는 지형적 특징.
vi Khu vực này có đặc điểm địa hình lòng chảo rất đặc trưng.
ko 이 지역은 매우 특징적인 분지 지형을 가지고 있다.
구성
lòng / chảo / 𢚸𨥿
▸
구성
lòng / chảo / 𢚸𨥿
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢚸𨥿
음절별 후보
lòng
𢚸
chảo
𨥿
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lòng / lòng tin / lòng bàn tay / lòng tốt …
▸
유의어
lòng / lòng tin / lòng bàn tay / lòng tốt …
쓰임
lòng trắng / hài lòng / bằng lòng / khó lòng
▸
쓰임
lòng trắng / hài lòng / bằng lòng / khó lòng