nguồn tin
듣기
출처 ensource
명사
출처
source
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
출처
정보나 뉴스의 기점 혹은 근원.
vi Phóng viên đang kiểm chứng nguồn tin vừa nhận được.
ko 기자는 방금 받은 정보의 출처를 확인하고 있다.
구성
nguồn / tin / 源𠒷
▸
구성
nguồn / tin / 源𠒷
한자
음절 대응 추정
대표 후보
源𠒷
음절별 후보
nguồn
源
tin
𠒷
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lai nguyên / gốc / gốc tích / tông tích …
▸
유의어
lai nguyên / gốc / gốc tích / tông tích …
쓰임
khởi nguồn / cội nguồn / ngọn nguồn / uống nước nhớ nguồn …
▸
쓰임
khởi nguồn / cội nguồn / ngọn nguồn / uống nước nhớ nguồn …