tông tích
발음
북부
/təwŋ˧˧ tïk˧˥/
중부
/təwŋ˧˥ tḭ̈t˩˧/
남부
/təwŋ˧˧ tɨt˧˥/
듣기
소성 enorigin
명사
소성
origin
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
소성
담화·논리
어떤 사람의 출신이나 신원에 관한 정보.
vi Không ai biết rõ tông tích của người lạ mặt đó.
ko 그 낯선 사람의 출신을 아는 사람은 아무도 없다.
구성
tông / tích / 宗積
▸
구성
tông / tích / 宗積
한자
음절 대응 추정
대표 후보
宗積
음절별 후보
tông
宗(踪)
tích
積(績 / 跡 / 迹 / 昔)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lai nguyên / gốc / gốc tích / gốc gác …
▸
유의어
lai nguyên / gốc / gốc tích / gốc gác …
쓰임
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …
▸
쓰임
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …