tông nữ
발음
북부
/təwŋ˧˧ nɨʔɨ˧˥/
중부
/təwŋ˧˥ nɨ˧˩˨/
남부
/təwŋ˧˧ nɨ˨˩˦/
왕실 여성 enroyal female scion
1 senses
2 구성 요소
명사
왕실 여성
royal female scion
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
왕실 여성
담화·논리
왕실이나 귀족 가문에 속한 여성.
vi Vị tông nữ ấy luôn xuất hiện với vẻ ngoài thanh cao và nhã nhặn.
ko 그 왕실 여성은 항상 고귀하고 우아한 모습으로 나타난다.