tông phái
발음
북부
/təwŋ˧˧ faːj˧˥/
중부
/təwŋ˧˥ fa̰ːj˩˧/
남부
/təwŋ˧˧ faːj˧˥/
듣기
불교 종파 enschools of Buddhism
명사
불교 종파
schools of Buddhism
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
불교 종파
담화·논리
불교 내의 다양한 분파, 종파 또는 사상 학파.
vi Có nhiều tông phái khác nhau trong đạo Phật.
ko 불교에는 많은 다른 종파들이 있다.
구성
tông / phái / 宗派
▸
구성
tông / phái / 宗派
한자
음절 대응 추정
대표 후보
宗派
음절별 후보
tông
宗(踪)
phái
派
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tông tích / tông / tông xe / tông nữ …
▸
유의어
tông tích / tông / tông xe / tông nữ …
쓰임
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …
▸
쓰임
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …