biệt phái
발음
북부
/ɓiə̰ʔt˨˩ faːj˧˥/
중부
/ɓiə̰k˨˨ fa̰ːj˩˧/
남부
/ɓiək˨˩˨ faːj˧˥/
일시 파견 endetach temporarily
동사
일시 파견
detach temporarily
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
일시 파견
성질·상태
직원 등을 일정 기간 동안 다른 임무에 배치하는 것.
vi Anh ấy được biệt phái sang làm việc tại chi nhánh mới.
ko 그는 새 지점에서 일하기 위해 일시 파견되었다.
형용사
뜻 2
형용사
파견된
일시적으로 다른 임무나 조직에 배치된 상태.
vi Vị cán bộ biệt phái đang thực hiện nhiệm vụ tại địa phương.
ko 파견된 공무원이 지역에서 임무를 수행하고 있다.
구성
biệt / phái
▸
구성
biệt / phái
유의어
biệt / biệt tăm / biệt kích / biệt động quân …
▸
유의어
biệt / biệt tăm / biệt kích / biệt động quân …
쓰임
đặc biệt / khác biệt / vĩnh biệt / biệt tài …
▸
쓰임
đặc biệt / khác biệt / vĩnh biệt / biệt tài …