phái
발음
북부
/faːj˧˥/
중부
/fa̰ːj˩˧/
남부
/faːj˧˥/
듣기
유파 enschool; sect
명사
유파
school; sect
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
유파 (school; sect)
뜻 1
명사
유파
정치·제도
공통의 사상이나 전통을 공유하는 사람들의 집단.
vi Ông ấy là người đứng đầu một phái võ thuật nổi tiếng.
ko 그는 유명한 무술 유파의 수장입니다.
파견 (to dispatch)
뜻 1
동사
파견하다
특정한 임무를 위해 누군가를 파견하는 것.
vi Giám đốc quyết định phái trợ lý đi công tác.
ko 이사는 비서를 출장에 파견하기로 결정했다.
유의어
phải / phái đẹp / phái đoàn / phái bộ …
▸
유의어
phải / phái đẹp / phái đoàn / phái bộ …
쓰임
phái sinh / đảng phái / hữu phái / chi phái …
▸
쓰임
phái sinh / đảng phái / hữu phái / chi phái …