tông phái
発音
北部
/təwŋ˧˧ faːj˧˥/
中部
/təwŋ˧˥ fa̰ːj˩˧/
南部
/təwŋ˧˧ faːj˧˥/
音声
仏教宗派 enschools of Buddhism
名詞
仏教宗派
schools of Buddhism
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
仏教宗派 接続・論理
仏教における様々な派閥や思想学派。
vi Có nhiều tông phái khác nhau trong đạo Phật.
ja 仏教には多くの異なる宗派がある。
構成
tông / phái / 宗派
▸
構成
tông / phái / 宗派
漢字
音節対応から推定
代表候補
宗派
音節ごとの候補
tông
宗(踪)
phái
派
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tông tích / tông / tông xe / tông nữ …
▸
類語
tông tích / tông / tông xe / tông nữ …
用法
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …
▸
用法
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …