chi phái
発音
北部
/ʨi˧˧ faːj˧˥/
中部
/ʨi˧˥ fa̰ːj˩˧/
南部
/ʨi˧˧ faːj˧˥/
音声
分派 enfaction
名詞
分派
faction
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
分派
接続・論理
大きな組織から分かれた小規模な団体。
vi Đây là một chi phái mới được tách ra từ tổ chức chính.
ja これは本体から分かれた新しい分派である。
構成
chi / phái / 支派
▸
構成
chi / phái / 支派
漢字
音節対応から推定
代表候補
支派
音節ごとの候補
chi
支
phái
派
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chí phải / chi nhánh / phân khu / phân viện …
▸
類語
chí phải / chi nhánh / phân khu / phân viện …
用法
chi tiết / chi phiếu / chi đội / chi tiêu …
▸
用法
chi tiết / chi phiếu / chi đội / chi tiêu …