chí phải
音声
至極当然 enabsolutely right
形容詞
至極当然
absolutely right
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
至極当然
性質・状態
考えや言動が完全に正しく、非の打ち所がない。
vi Những gì anh nói thật là chí phải.
ja あなたの言うことは至極当然だ。
構成
chí / phải / chí + phải の複合 …
▸
構成
chí / phải / chí + phải の複合 …
成り立ちchí + phải の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
志沛
音節ごとの候補
chí
志
phải
沛
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chi phái
▸
類語
chi phái
用法
tạp chí / thậm chí / ý chí / báo chí …
▸
用法
tạp chí / thậm chí / ý chí / báo chí …