chi bộ
発音
北部
/ʨi˧˧ ɓo̰ʔ˨˩/
中部
/ʨi˧˥ ɓo̰˨˨/
南部
/ʨi˧˧ ɓo˨˩˨/
音声
支部 enbranch; chapter
名詞
支部
branch; chapter
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
支部
政治・制度
政党やグループの構造における最小の組織単位。
vi Chi bộ đang họp để bàn bạc về kế hoạch làm việc mới.
ja 支部は新しい作業計画を議論するために会議中だ。
構成
chi / bộ / 漢越語。漢字は 支部 …
▸
構成
chi / bộ / 漢越語。漢字は 支部 …
成り立ち漢越語。漢字は 支部
漢字
出典照合済み
代表候補
支部
音節ごとの候補
chi
支
bộ
步
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chi hội / phân hội / chi trả / chi phái …
▸
類語
chi hội / phân hội / chi trả / chi phái …
用法
chi nhánh / chi tiết / chi phiếu / chi đội …
▸
用法
chi nhánh / chi tiết / chi phiếu / chi đội …