thường dụng
발음
북부
/tʰɨə̤ŋ˨˩ zṵʔŋ˨˩/
중부
/tʰɨəŋ˧˧ jṵŋ˨˨/
남부
/tʰɨəŋ˨˩ juŋ˨˩˨/
듣기
상용 encommon
unknown
상용
common
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
상용
일상적인 상황이나 활동에서 빈번하게 사용되는 것.
vi Đây là những vật dụng thường dụng trong mỗi gia đình.
ko 이것들은 모든 가정에서 사용되는 일용품이다.
구성
thường / dụng / 常用
▸
구성
thường / dụng / 常用
한자
음절 대응 추정
대표 후보
常用
음절별 후보
thường
常
dụng
用
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thường dùng / thông thường / phổ thông / thông dụng …
▸
유의어
thường dùng / thông thường / phổ thông / thông dụng …
쓰임
thường xuyên / bồi thường / thường hay / thường thường …
▸
쓰임
thường xuyên / bồi thường / thường hay / thường thường …