thông hơi
발음
북부
/tʰəwŋ˧˧ həːj˧˧/
중부
/tʰəwŋ˧˥ həːj˧˥/
남부
/tʰəwŋ˧˧ həːj˧˧/
듣기
환기하다 enventilate
unknown
환기하다
ventilate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
환기하다
밀폐된 공간에 신선한 공기를 순환시키는 것
vi Hãy mở cửa sổ để thông hơi cho căn phòng này.
ko 이 방을 환기하기 위해 창문을 열어.
구성
thông / hơi / 聰唏
▸
구성
thông / hơi / 聰唏
한자
음절 대응 추정
대표 후보
聰唏
음절별 후보
thông
聰
hơi
唏
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thông khí / thông gió / thông dụng / thông minh …
▸
유의어
thông khí / thông gió / thông dụng / thông minh …
쓰임
lỗ thông hơi / thông tin / giao thông / truyền thông …
▸
쓰임
lỗ thông hơi / thông tin / giao thông / truyền thông …