thấp hèn
발음
북부
/tʰəp˧˥ hɛ̤n˨˩/
중부
/tʰə̰p˩˧ hɛŋ˧˧/
남부
/tʰəp˧˥ hɛŋ˨˩/
듣기
비열한 enbase
형용사
비열한
base
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
비열한
성질·상태
낮은 사회적 지위나 비열한 도덕적 성질.
vi Đừng bao giờ có những hành động thấp hèn như vậy đối với người khác.
ko 타인에게 결코 그런 비열한 행동을 하지 마라.
구성
thấp / hèn / 濕𠍦
▸
구성
thấp / hèn / 濕𠍦
한자
음절 대응 추정
대표 후보
濕𠍦
음절별 후보
thấp
濕(隰 / 𥰊)
hèn
𠍦(𡮷 / 𡮺)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hèn hạ / ti tiện / thấp / thấp kế …
▸
유의어
hèn hạ / ti tiện / thấp / thấp kế …
쓰임
phong thấp / ẩm thấp / áp thấp / áp thấp nhiệt đới …
▸
쓰임
phong thấp / ẩm thấp / áp thấp / áp thấp nhiệt đới …