thấp kém
열등한 eninferior
형용사
열등한
inferior
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
열등한
성질·상태
평소와 비교하여 낮은 지위나 뒤떨어지는 품질.
vi Không ai nên bị coi là thấp kém vì hoàn cảnh của mình.
ko 누구도 처지 때문에 열등하다고 여겨져서는 안 된다.
구성
thấp / kém
▸
구성
thấp / kém
유의어
kém cạnh / hèn kém / hẩm hiu / thấp …
▸
유의어
kém cạnh / hèn kém / hẩm hiu / thấp …
쓰임
phong thấp / ẩm thấp / áp thấp / áp thấp nhiệt đới …
▸
쓰임
phong thấp / ẩm thấp / áp thấp / áp thấp nhiệt đới …