không kém
발음
북부
/xəwŋ˧˧ kɛm˧˥/
중부
/kʰəwŋ˧˥ kɛ̰m˩˧/
남부
/kʰəwŋ˧˧ kɛm˧˥/
듣기
뒤지지 않는 enno less than
형용사
뒤지지 않는
no less than
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
뒤지지 않는
성질·상태
다른 대상과 동등하거나 결코 뒤지지 않음을 나타내는 표현.
vi Tài năng của anh ấy không kém gì so với các tiền bối đi trước.
ko 그의 재능은 선배들에 뒤지지 않는다.
구성
không / kém
▸
구성
không / kém
유의어
tốn kém / sút kém / khí kém / hèn kém …
▸
유의어
tốn kém / sút kém / khí kém / hèn kém …
쓰임
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
쓰임
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …