không gian
발음
북부
/xəwŋ˧˧ zaːn˧˧/
중부
/kʰəwŋ˧˥ jaːŋ˧˥/
남부
/kʰəwŋ˧˧ jaːŋ˧˧/
듣기
공간 enspace
명사
공간
space
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
공간 (space)
뜻 1
명사
공간
차원과 위치에 관련된 수학적·물리적 개념.
vi Hãy cùng nghiên cứu về không gian ba chiều.
ko 3차원 공간에 대해 함께 공부합시다.
공간 (area)
뜻 1
명사
공간
특정 목적에 쓸 수 있는 구역, 방, 공간.
vi Căn phòng này không có nhiều không gian để đồ.
ko 이 방에는 물건을 보관할 공간이 많지 않습니다.
구성
không / gian
▸
구성
không / gian
유의어
우주 / 공간
▸
유의어
우주 / 공간
쓰임
không gian mẫu / không gian tên / không gian véctơ / không gian tự do …
▸
쓰임
không gian mẫu / không gian tên / không gian véctơ / không gian tự do …