sắp xếp không gian
발음
북부
/sap˧˥ sep˧˥ xəwŋ˧˧ zaːn˧˧/
중부
/ʂa̰p˩˧ sḛp˩˧ kʰəwŋ˧˥ jaːŋ˧˥/
남부
/ʂap˧˥ sep˧˥ kʰəwŋ˧˧ jaːŋ˧˧/
듣기
공간 배치 enspatial arrangement
명사
공간 배치
spatial arrangement
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
공간 배치
담화·논리
공간 내에 물체나 요소가 배치되는 방식.
vi Việc sắp xếp không gian hợp lý giúp căn phòng rộng hơn.
ko 적절한 공간 배치가 방을 넓게 보이게 한다.
구성
sắp xếp / không gian
▸
구성
sắp xếp / không gian
유의어
sắp / sắp xếp / sắp tới / sắp hàng …
▸
유의어
sắp / sắp xếp / sắp tới / sắp hàng …
쓰임
không gian mẫu / không gian tên / không gian véctơ / không gian tự do
▸
쓰임
không gian mẫu / không gian tên / không gian véctơ / không gian tự do