hèn kém
발음
북부
/hɛ̤n˨˩ kɛm˧˥/
중부
/hɛŋ˧˧ kɛ̰m˩˧/
남부
/hɛŋ˨˩ kɛm˧˥/
열등한 eninferior
형용사
열등한
inferior
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
열등한
성질·상태
능력이 낮거나 자신감이 부족하거나 낮은 지위에 있는 사람이나 사물.
vi Anh ấy luôn cảm thấy mình hèn kém so với các bạn cùng trang lứa.
ko 그는 또래 친구들과 비교했을 때 항상 열등감을 느낀다.
구성
hèn / kém
▸
구성
hèn / kém
유의어
kém cạnh / hẩm hiu / thấp kém / hèn hạ …
▸
유의어
kém cạnh / hẩm hiu / thấp kém / hèn hạ …
쓰임
nghèo hèn / thấp hèn / đê hèn / hèn mạt …
▸
쓰임
nghèo hèn / thấp hèn / đê hèn / hèn mạt …