kém cạnh
발음
북부
/kɛm˧˥ ka̰ʔjŋ˨˩/
중부
/kɛ̰m˩˧ ka̰n˨˨/
남부
/kɛm˧˥ kan˨˩˨/
열등함 eninferior or less
unknown
열등함
inferior or less
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
열등함
경쟁 상대나 기준과 비교했을 때 효과가 낮거나 뒤처지는 상태.
vi Sản phẩm của chúng tôi không hề kém cạnh so với đối thủ.
ko 우리 제품은 경쟁사 제품에 비해 전혀 뒤지지 않는다.
구성
kém / cạnh
▸
구성
kém / cạnh
유의어
hèn kém / hẩm hiu / thấp kém / kém …
▸
유의어
hèn kém / hẩm hiu / thấp kém / kém …
쓰임
tốn kém / kém cỏi / sút kém / yếu kém …
▸
쓰임
tốn kém / kém cỏi / sút kém / yếu kém …