phim chiến tranh
발음
북부
/fim˧˧ ʨiən˧˥ ʨajŋ˧˧/
중부
/fim˧˥ ʨiə̰ŋ˩˧ tʂan˧˥/
남부
/fim˧˧ ʨiəŋ˧˥ tʂan˧˧/
듣기
전쟁 영화 enwar film
명사
전쟁 영화
war film
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전쟁 영화
담화·논리
군사적 충돌과 전투 경험을 주요 내용으로 하는 영화 장르.
vi Đây là một bộ phim chiến tranh rất xúc động.
ko 이것은 매우 감동적인 전쟁 영화이다.
구성
phim / chiến tranh / phim + chiến tranh 의 합성
▸
구성
phim / chiến tranh / phim + chiến tranh 의 합성
어원phim + chiến tranh 의 합성
유의어
phim / phim ma / phim hoạt hình / phim sex …
▸
유의어
phim / phim ma / phim hoạt hình / phim sex …
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …
▸
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …