phim sex
듣기
성인 영화 enadult film
명사
성인 영화
adult film
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
성인 영화
문화·고유명사
성인 관객을 대상으로 성적인 행위를 노골적으로 묘사한 영상 콘텐츠.
vi Việc xem phim sex không phù hợp với trẻ em.
ko 성인 영화를 보는 것은 아이들에게 적절하지 않다.
구성
phim
▸
구성
phim
유의어
phim / phim ma / phim hoạt hình / phim chiến tranh …
▸
유의어
phim / phim ma / phim hoạt hình / phim chiến tranh …
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh
▸
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh