phim hoạt hình
발음
북부
/fim˧˧ hwa̰ːʔt˨˩ hï̤ŋ˨˩/
중부
/fim˧˥ hwa̰ːk˨˨ hïn˧˧/
남부
/fim˧˧ hwaːk˨˩˨ hɨn˨˩/
듣기
애니메이션 enanimated film
명사
애니메이션
animated film
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
애니메이션
담화·논리
연속적인 그림이나 컴퓨터 그래픽을 촬영하여 움직임을 만드는 영상.
vi Trẻ em thường rất thích xem phim hoạt hình vào cuối tuần.
ko 아이들은 주말에 애니메이션을 보는 것을 좋아한다.
구성
phim / hoạt hình
▸
구성
phim / hoạt hình
유의어
phim / phim ma / phim chiến tranh / phim sex …
▸
유의어
phim / phim ma / phim chiến tranh / phim sex …
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh
▸
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh