phim nhựa
발음
북부
/fim˧˧ ɲɨ̰ʔə˨˩/
중부
/fim˧˥ ɲɨ̰ə˨˨/
남부
/fim˧˧ ɲɨə˨˩˨/
듣기
셀룰로이드 필름 encelluloid film
명사
셀룰로이드 필름
celluloid film
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
셀룰로이드 필름
담화·논리
과거 영화 촬영에 사용된 투명한 플라스틱 필름.
vi Ngày xưa người ta thường dùng phim nhựa để quay phim.
ko 과거 사람들은 영화를 찍기 위해 셀룰로이드 필름을 자주 사용했다.
구성
phim / nhựa
▸
구성
phim / nhựa
유의어
phim / phim ma / phim hoạt hình / phim chiến tranh …
▸
유의어
phim / phim ma / phim hoạt hình / phim chiến tranh …
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …
▸
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …