chiến tranh
듣기
전쟁 enwar
명사
전쟁
war
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
전쟁
정치·제도
국가 간 또는 한 국가 안의 큰 집단 간에 벌어지는 격렬한 무력 충돌의 기간.
vi Nhiều người phải rời bỏ quê hương vì chiến tranh.
ko 많은 사람들이 전쟁 때문에 고향을 떠나야 했습니다.
뜻 2
명사
전화
무력 충돌 기간에 이루어지는 다양한 군사 활동과 전투.
vi Họ đang nghiên cứu về các loại hình chiến tranh trong lịch sử.
ko 그들은 역사 속 다양한 전쟁 형태를 연구하고 있습니다.
구성
chiến / tranh
▸
구성
chiến / tranh
유의어
전쟁
▸
유의어
전쟁
쓰임
chiến tranh tiền tệ / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất / chiến tranh lạnh …
▸
쓰임
chiến tranh tiền tệ / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất / chiến tranh lạnh …