cuộc chiến
듣기
전쟁 enwar
명사
전쟁
war
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전쟁
정치·제도
국가나 집단이 오랜 기간 서로 싸우는 상황.
vi Cuộc chiến này đã kéo dài trong nhiều năm.
ko 이 전쟁은 여러 해 동안 계속되고 있다.
구성
cuộc / chiến / cuộc + chiến 의 합성
▸
구성
cuộc / chiến / cuộc + chiến 의 합성
어원cuộc + chiến 의 합성
유의어
chiến tranh / kháng chiến / khói lửa / chiến …
▸
유의어
chiến tranh / kháng chiến / khói lửa / chiến …
쓰임
cuộc sống / cuộc đời / khai cuộc / công cuộc …
▸
쓰임
cuộc sống / cuộc đời / khai cuộc / công cuộc …