lu loa
발음
북부
/lu˧˧ lwaː˧˧/
중부
/lu˧˥ lwaː˧˥/
남부
/lu˧˧ lwaː˧˧/
크게 울부짖다 enwail loudly
동사
크게 울부짖다
wail loudly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
크게 울부짖다
기본 동작
주목을 끌기 위해 크게 울부짖으며 떠드는 것.
vi Cô ấy lu loa lên khi thấy món đồ bị hỏng.
ko 그녀는 물건이 고장 난 것을 보고 크게 울부짖었다.
구성
lu / loa
▸
구성
lu / loa
유의어
lu bù / lu / lu bu / lu mờ …
▸
유의어
lu bù / lu / lu bu / lu mờ …
쓰임
thu lu / nướng lu / xe lu / tà lu …
▸
쓰임
thu lu / nướng lu / xe lu / tà lu …