qua loa
발음
북부
/kwaː˧˧ lwaː˧˧/
중부
/kwaː˧˥ lwaː˧˥/
남부
/waː˧˧ lwaː˧˧/
듣기
형식적인 enperfunctory
형용사
형식적인
perfunctory
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
형식적인
성질·상태
노력이나 성의 없이 대충 하는 태도.
vi Anh ấy chỉ dọn dẹp phòng một cách qua loa.
ko 그는 방을 아주 형식적으로 청소했다.
구성
qua / loa
▸
구성
qua / loa
유의어
sơ sài / đại khái / hời hợt / kèn loa …
▸
유의어
sơ sài / đại khái / hời hợt / kèn loa …
쓰임
hôm qua / qua đời / bỏ qua / qua mắt …
▸
쓰임
hôm qua / qua đời / bỏ qua / qua mắt …